chạm chìm
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ thuật chạm khắc lõm: Một kỹ thuật chạm khắc trang trí trong đó hình ảnh, hoa văn được tạo ra bằng cách khắc sâu vào bề mặt của vật liệu, tạo thành các đường nét chìm xuống.
Động từ:
- Thực hiện kỹ thuật chạm khắc lõm: Hành động dùng dụng cụ chuyên dụng để khắc, tạo hình hoa văn chìm vào bề mặt của một vật liệu như đá quý, kim loại, gỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nghệ nhân làng nghề rất tinh xảo trong kỹ thuật chạm chìm.
- Chiếc hộp gỗ được trang trí bằng chạm chìm với những họa tiết hoa lá.
Động từ:
- Người thợ đang chạm chìm những đường nét tinh vi lên mặt ngọc.
- Bức tượng được chạm chìm các chữ Hán cổ xung quanh đế.
Các cách sử dụng nâng cao
"nghệ thuật chạm chìm": chỉ một bộ môn nghệ thuật thủ công truyền thống sử dụng kỹ thuật này.
- Nghệ thuật chạm chìm trên đồ đồng đã có từ hàng nghìn năm trước.
"hoa văn chạm chìm": chỉ những họa tiết được tạo ra bằng kỹ thuật này.
- Cánh cửa đình làng có những hoa văn chạm chìm rất công phu.
Biến thể và từ gần giống
- Chạm nổi: Kỹ thuật chạm khắc ngược lại, tạo hình nổi lên trên bề mặt vật liệu.
- Khảm: Kỹ thuật ghép các mảnh vật liệu khác màu (như xà cừ, ngọc) lên bề mặt để tạo hình.
- Trạm trổ: Từ tổng quát hơn chỉ việc chạm khắc, trang trí đồ vật.
Từ đồng nghĩa
- Khắc chìm: Có nghĩa tương tự, chỉ việc khắc tạo hình lõm xuống.
- Chạm lõm: Cách gọi khác của cùng một kỹ thuật.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chạm chìm" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về nghề thủ công mỹ nghệ, điêu khắc trang trí, chế tác đồ trang sức hoặc cổ vật.
- Đây là một thuật ngữ chuyên môn, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.